atomic number 70
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học ytterbium (Yb): "atomic number 70" là cách gọi dựa trên số hiệu nguyên tử của nguyên tố ytterbium, một kim loại mềm, màu bạc, thuộc nhóm đất hiếm trong dãy lanthanide. Nguyên tố này có trong các khoáng vật như gadolinite, monazite và xenotime.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của nguyên tố số 70 trong phòng thí nghiệm.)
- (Nguyên tố số 70 được sử dụng trong một số hợp kim chuyên dụng và tia laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isotopes of atomic number 70": các đồng vị của nguyên tố số 70.
- Several isotopes of atomic number 70 are known, including stable and radioactive ones. (Một số đồng vị của nguyên tố số 70 đã được biết đến, bao gồm cả đồng vị bền và phóng xạ.)
"Discovery of atomic number 70": sự phát hiện ra nguyên tố số 70.
- The discovery of atomic number 70 is credited to the Swiss chemist Jean Charles Galissard de Marignac in 1878. (Việc phát hiện ra nguyên tố số 70 được ghi nhận cho nhà hóa học Thụy Sĩ Jean Charles Galissard de Marignac vào năm 1878.)
Biến thể và từ gần giống
Ytterbium: tên gọi thông thường của nguyên tố này.
- Ytterbium is a rare earth element with the symbol Yb. (Ytterbium là một nguyên tố đất hiếm với ký hiệu Yb.)
Lanthanide series: dãy lanthanide, nhóm các nguyên tố đất hiếm.
- Atomic number 70 belongs to the lanthanide series. (Nguyên tố số 70 thuộc dãy lanthanide.)
Từ đồng nghĩa
- Ytterbium (Yb): tên hóa học chính thức.
- Element 70: một cách gọi khác dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 70" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "atomic number 70" là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.